Skip to content
StepsToMiles

Công cụ tính bước sang dặm

Quy đổi bước chân sang dặm dựa trên chiều cao và tốc độ của bạn. Trung bình, 2.000–2.500 bước = 1 dặm.

Chiều cao
Giới tính
Hoạt động
Độ dài sải chân tùy chỉnh (tùy chọn)

Thay thế ước tính theo chiều cao. Đo bằng công cụ tính sải chân.

10,000 bước ≈

4.73 dặm

Kilomet
7.62
Feet
25,000
Calo*
400 kcal
Thời gian (bình thường)
1 h 31 min

Dựa trên sải chân trung bình 2,5 feet. Nhập chiều cao để có kết quả chính xác. *Calo và sải chân chạy chỉ mang tính chất ước tính.

Cách dùng công cụ đổi bước sang dặm

  1. 1

    Nhập số bước

    Gõ số bước hiển thị trên điện thoại, đồng hồ hoặc máy đếm bước.

  2. 2

    Nhập chiều cao

    Theo cm hoặc feet/inches. Dữ liệu sẽ được lưu trên thiết bị.

  3. 3

    Chọn giới tính & hoạt động

    Đi bộ hoặc chạy bộ sẽ làm thay đổi độ dài sải chân và số dặm.

  4. 4

    Xem số dặm

    Kết quả hiển thị ngay lập tức cùng với km, thời gian và calo.

Bạn biết chính xác sải chân của mình? Mở Sải chân tùy chỉnh hoặc đo tại công cụ tính độ dài sải chân.

Bảng quy đổi bước sang dặm

Khoảng cách tính theo sải chân đi bộ 2,5 ft và chạy 3,1 ft. Chạm vào hàng để xem chi tiết theo chiều cao, thời gian và calo.

Biểu đồ bước sang dặm: số dặm đi bộ và chạy từ 2.000 đến 30.000 bước. 10.000 bước = 4,7 dặm đi bộ và 5,9 dặm chạy bộ.
Bảng quy đổi bước sang dặm
Bước Đi bộ (dặm) Chạy bộ (dặm)
1,000 bước 0.47 0.59
2,000 bước 0.95 1.18
2,500 bước 1.18 1.48
3,000 bước 1.42 1.78
4,000 bước 1.89 2.37
5,000 bước 2.37 2.96
6,000 bước 2.84 3.55
7,000 bước 3.31 4.14
7,500 bước 3.55 4.44
8,000 bước 3.79 4.73
9,000 bước 4.26 5.33
10,000 bước 4.73 5.92
11,000 bước 5.21 6.51
12,000 bước 5.68 7.1
13,000 bước 6.16 7.69
14,000 bước 6.63 8.29
15,000 bước 7.1 8.88
16,000 bước 7.58 9.47
17,000 bước 8.05 10.06
18,000 bước 8.52 10.65
20,000 bước 9.47 11.84
25,000 bước 11.84 14.8
30,000 bước 14.2 17.76

Cần số lượng lớn hơn? Xem bảng đầy đủ lên đến 100.000 bước.

Công thức đổi bước sang dặm

Máy tính ước lượng sải chân từ chiều cao rồi nhân với tổng số bước.

Công thức

dặm = bước × sải chân (ft) ÷ 5.280

sải chân (ft) = chiều cao (in) × 0,413 (nữ) hoặc 0,415 (nam) ÷ 12

sải chân chạy ≈ sải chân đi bộ × 1,25

  1. 1 Quy đổi chiều cao sang inches. 170 cm = 67 inches (5′7″ = 5 × 12 + 7 = 67 inches).
  2. 2 Ước tính sải chân. 67 × 0,413 ÷ 12 = 2,31 feet (nữ) hoặc 2,32 feet (nam).
  3. 3 Nhân với số bước. 10.000 × 2,31 = 23.100 feet.
  4. 4 Chia cho 5.280. 23.100 ÷ 5.280 = 4,38 dặm (7,04 km).

Nữ và nam đi được bao xa trong mỗi bước?

Cùng số bước, khác quãng đường: nữ và nam có chiều cao trung bình khi đi bộ và chạy bộ.

Dặm đường đi được của nữ và nam
Bước Nữ 163 cm đi bộNữ 163 cm chạy bộNam 175 cm đi bộNam 175 cm chạy bộ
5.000 2.09 dặm 2.61 dặm 2.26 dặm 2.82 dặm
10.000 4.17 dặm 5.21 dặm 4.52 dặm 5.65 dặm
15.000 6.26 dặm 7.82 dặm 6.78 dặm 8.47 dặm
20.000 8.34 dặm 10.43 dặm 9.04 dặm 11.3 dặm

Một dặm có bao nhiêu bước chân theo chiều cao?

Số bước mỗi dặm từ 147 cm đến 198 cm. Số liệu chạy bộ và cm có trong bảng đầy đủ.

Bước mỗi dặm theo chiều cao
Chiều cao Nữ đi bộ Nam đi bộ
4′10″ (147 cm) 2,645 2,632
4′11″ (150 cm) 2,600 2,588
5′0″ (152 cm) 2,557 2,545
5′1″ (155 cm) 2,515 2,503
5′2″ (157 cm) 2,474 2,462
5′3″ (160 cm) 2,435 2,423
5′4″ (163 cm) 2,397 2,386
5′5″ (165 cm) 2,360 2,349
5′6″ (168 cm) 2,324 2,313
5′7″ (170 cm) 2,290 2,279
5′8″ (173 cm) 2,256 2,245
5′9″ (175 cm) 2,223 2,213
5′10″ (178 cm) 2,192 2,181
5′11″ (180 cm) 2,161 2,150
6′0″ (183 cm) 2,131 2,120
6′1″ (185 cm) 2,102 2,091
6′2″ (188 cm) 2,073 2,063
6′3″ (191 cm) 2,046 2,036
6′4″ (193 cm) 2,019 2,009
6′5″ (196 cm) 1,992 1,983
6′6″ (198 cm) 1,967 1,957

Xem số liệu chạy bộ tại bảng bước mỗi dặm theo chiều cao.

Quy đổi bước sang dặm có chính xác không?

Mọi phép tính đều phụ thuộc vào độ chuẩn của sải chân. Quy ước chung 2,5 feet áp dụng cho người cao khoảng 183 cm; với người cao 157 cm, con số này phóng đại quãng đường lên 17%. Công cụ của chúng tôi yêu cầu chiều cao và giới tính để đạt độ chính xác trong khoảng 5–10%.

Tốc độ cũng ảnh hưởng: đi nhanh làm dài bước và chạy bộ tăng sải chân thêm khoảng 25%.

Để chính xác tuyệt đối, hãy đo sải chân một lần (chỉ mất 5 phút — xem cách đo số bước mỗi dặm ) và nhập vào ô sải chân tùy chỉnh.

Công cụ tính liên quan

Cẩm nang đi bộ

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Một dặm bằng bao nhiêu bước chân?

Hầu hết người trưởng thành đi khoảng 2.000 đến 2.500 bước mỗi dặm (xấp xỉ 2.112 bước trung bình). Khi chạy bộ, con số này giảm xuống còn 1.000–2.000 bước vì sải chân dài hơn.

10.000 bước là bao nhiêu dặm?

10.000 bước tương đương khoảng 4,7 dặm (7,6 km) với sải chân 2,5 feet. Khoảng cách thường dao động từ 4 đến 5 dặm tùy chiều cao.

Cách tính từ bước chân ra dặm?

Lấy số bước nhân với sải chân tính bằng feet rồi chia cho 5.280, hoặc chia số bước cho 2.112.

Chiều cao có thay đổi quãng đường không?

Có, rất rõ rệt. Người cao hơn có sải chân dài hơn. Một phụ nữ cao 152 cm cần khoảng 2.560 bước cho 1 dặm, trong khi nam giới cao 188 cm chỉ cần khoảng 2.060 bước.

10.000 bước chạy bộ bằng bao nhiêu dặm?

Khoảng 5,9 dặm (9,5 km) vì sải chân chạy dài hơn sải chân đi bộ 25%.

Công cụ này chính xác đến mức nào?

Khi nhập đủ chiều cao, giới tính và tốc độ, kết quả thường sai số không quá 5–10% so với đồng hồ GPS.

Nên đi bộ bao nhiêu bước mỗi ngày?

Nghiên cứu y khoa khuyến nghị 8.000–10.000 bước/ngày cho người dưới 60 tuổi và 6.000–8.000 bước cho người trên 60 tuổi.

10.000 bước đốt cháy bao nhiêu calo?

Khoảng 300 đến 500 kcal đối với hầu hết người lớn tùy thuộc vào cân nặng và vận tốc.

Nguồn tham khảo: Paluch et al., Lancet Public Health 2022 · Saint-Maurice et al., JAMA 2020 · CDC physical activity guidelines